I, Hội thoại

Hội thoại 1: Học sinh chào giáo viên

皮特Pítè: 老师lǎoshīhǎo
Peter: Em chào cô ạ!

老师lǎoshī: hǎo
Cô giáo: Chào em.

Hội thoại 2: Học sinh chào nhau

莎莉Shālì: hǎo
Sally: Chào bạn!

敏宇Mǐnyǔ: hǎo
Minyu: Chào bạn.

II, Từ vựng

Đại từ: Bạn, cậu
hǎo
Tính từ: Tốt, khỏe
老师
lǎoshī
Danh từ: Giáo viên

III, Ngữ pháp

Cấu trúc chào hỏi cơ bản:

[Đại từ / Danh từ chỉ người] + hǎo

Ý nghĩa: Đây là mẫu câu thông dụng nhất để chào hỏi một người cụ thể. Người Trung Quốc thường đặt danh xưng của người được chào lên trước chữ "好".


Xem ví dụ:

Chào một người bạn (ngang hàng):

Bạn
+
hǎo
Tốt/Khỏe
=
你好nǐ hǎo
Chào bạn

Chào giáo viên (tôn trọng):

老师lǎoshī
Giáo viên
+
hǎo
Tốt/Khỏe
=
老师好lǎoshī hǎo
Chào cô/thầy

IV, Luyện tập

Chọn đáp án đúng nhất để ôn tập kiến thức trong bài

1. Từ trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
2. Phiên âm của từ là gì?
3. Từ hǎo mang ý nghĩa nào sau đây?
4. Để chỉ "Giáo viên", chúng ta dùng từ nào?
5. Khi muốn chào cô giáo, bạn nói thế nào cho đúng ngữ pháp?
6. Khi một người bạn mới nói 你好nǐ hǎo với bạn, bạn nên đáp lại như thế nào?
7. Trong câu 老师好lǎoshī hǎo, từ 老师lǎoshī thuộc từ loại gì?
8. Phiên âm "lǎoshī" tương ứng với chữ Hán nào sau đây?
9. Trong giao tiếp, người Trung Quốc thường đặt danh xưng của người được chào ở vị trí nào?
10. Câu nào sau đây là cách kết hợp đúng nhất khi chào một người bạn?