Chào mừng các bạn đến với website tiengtrungtainha.com trong chuyên mục luyện đọc đoạn văn tiếng Trung. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng học đoạn văn “Giới thiệu bức ảnh” bằng tiếng Trung. Các bạn sẽ được học bộ từ vựng thường dùng và ngữ pháp quan trọng cấp độ HSK 1.

Audio của bài đọc : |
Chữ hán : 这张照片是我们在日本旅行时拍的。照片上有爸爸、妈妈、妹妹和我。我长得像爸爸,我妹妹长得像妈妈。这是我最喜欢的照片。 |
Phiên âm : Zhè zhāng zhàopiàn shì wǒmen zài Rìběn lǚxíng shí pāi de. Zhàopiàn shàng yǒu bàba, māma, mèimei hé wǒ. Wǒ zhǎng de xiàng bàba, wǒ mèimei zhǎng de xiàng māma. Zhè shì wǒ zuì xǐhuan de zhàopiàn. |
Ý nghĩa : Tấm ảnh này gia đình tôi đã chụp khi du lịch tại Nhật Bản. Trên tấm ảnh có bố, mẹ, em gái và tôi. Tôi trông giống bố, em gái tôi trông giống mẹ. Đây là tấm ảnh mà tôi yêu thích nhất. |
Trả lời câu hỏi : 1, 这张照片是在哪里拍的? a, 在中国 b, 在美国 c, 在越南 d, 在日本 2, 照片上一共有几个人? a, 两个人 b, 三个人 c, 四个人 d, 五个人 3, 照片上没有下面哪个人? a, 爸爸 b, 妈妈 c, 哥哥 d, 妹妹 4, 作者长得像谁? a, 爸爸 b, 妈妈 c, 哥哥 d, 弟弟 5, 妹妹长得像谁? a, 爸爸 b, 妈妈 c, 姐姐 d, 妹妹 6, 这段话主要谈论的是什么? a, 日本的天气 b, 爸爸的工作 c, 一张全家人的照片 d, 我的学校 Đáp án đúng là 1d 2c 3c 4a 5b 6c |
Từ vựng quan trọng :
照片 Danh từ h2 Tấm ảnh, bức ảnh | 张 Lượng từ h1 Tấm, bức Đây là lượng từ dùng cho bức ảnh |
日本 Danh từ riêng Nhật Bản | 旅行 Động từ h2 Du lịch |
拍 Động từ h3 Chụp, quay Có thể dùng cho chụp ảnh hoặc quay phim | 爸爸 Danh từ h1 Bố |
妈妈 Danh từ h1 Mẹ | 妹妹 Danh từ h1 Em gái |
长得 Động từ Trông Thường dùng để miêu tả ngoại hình như thế nào đó | 像 Động từ h2 Giống, giống như |
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững toàn bộ từ vựng mới.
Ngữ pháp quan trọng :
Trong bài học này chúng ta cần chú ý đến cấu trúc 是… 的. Đây là một cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.


Trong câu khẳng định chúng ta có thể lược bỏ chữ 是 đi, trong câu khẳng định thì có hay không có chữ 是 cũng không sao.
Bạn đã hoàn thành 10 câu và nắm vững cấu trúc nhấn mạnh 是……的.
Bài đọc “Giới thiệu bức ảnh” cấp độ HSK 1 đến đây là kết thúc. Các bạn hãy mở tiếp các bài luyện đọc khác để học thêm nhé ❤️
