Connect with us

Bạn đang tìm kiếm gì ?

Ngữ pháp tiếng Trung Quốc

Cách dùng phó từ 只 trong TIẾNG TRUNG

Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng phó từ 只 trong tiếng Trung. Đây là một thành phần ngữ pháp rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Chào mừng các bạn đến với chuyên mục học ngữ pháp tiếng Trung trên website tiengtrungtainha.com ❤️ Trong bài học này, mình sẽ gửi tới các bạn cách dùng phó từ 只 trong tiếng Trung. Đây là một thành phần ngữ pháp rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phó từ thường mang nghĩa là “chỉ” và đứng trước động từ để chỉ sự giới hạn của hành động, số lượng, khả năng

Chủ ngữ + + động từ 

Ví dụ 1

只有一个弟弟。

zhǐyǒu yī gè dìdi.

Tôi chỉ có một đứa em trai.

Thể hiện sự giới hạn với số lượng ít

Ví dụ 2

只有十五块钱。

zhǐyǒu shíwǔ kuài qián.

Tôi chỉ có 15 tệ.

Thể hiện sự giới hạn với số lượng ít

Ví dụ 3

只会说英文。

zhǐ huì shuō yīngwén.

Tôi chỉ biết nói tiếng Anh.

Thể hiện sự giới hạn về khả năng

Ví dụ 4

只能吃一个包子。

zhǐ néng chī yī gè bāozi.

Tôi chỉ có thể ăn 1 cái bánh bao.

Thể hiện sự giới hạn về khả năng

Ví dụ 5

外面下大雨,我只想在家休息。

Wàimiàn xià dàyǔ, wǒ zhǐ xiǎng zàijiā xiūxi.

Bên ngoài mưa to, tôi chỉ muốn ở nhà nghỉ ngơi.

Thể hiện sự giới hạn về hành động

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh để ghi nhớ ngữ pháp của bài học
Câu 1 / 10
Nhấp vào từ ở dưới để đưa lên câu. Nhấp vào từ trên câu để thu hồi.

Chúng ta đã vừa tìm hiểu cách dùng phó từ 只 trong tiếng Trung. Các bạn hãy mở các bài học khác trên website tiengtrungtainha.com để học thêm nhé ❤️

Quảng cáo
Quảng cáo

Quảng cáo
error: Nội dung được bảo vệ !